Logo
Logo

Nguyên lý vật lý của bếp từ

A. GIỚI THIỆU

Hình 1. Một bếp từ

Bài thi này đề cập đến một dụng cụ nhà bếp rất thú vị: bếp từ. Thiết bị này chủ yếu bao gồm một cuộn dây, khi cho dòng điện xoay chiều chạy qua sẽ làm nóng chảo kim loại đặt trên bếp. Đây là một phương pháp nấu ăn hiện đại, mang lại một số lợi ích như môi trường nấu ăn an toàn hơn (không có lửa hay khí dễ cháy), đồ dùng sạch hơn (không có bồ hóng), nấu nhanh hơn và thân thiện với môi trường hơn (có thể sử dụng điện tái tạo). Trong thí nghiệm này, chúng ta sẽ khám phá các nguyên lý vật lý cơ bản của bếp từ.

Bài thí nghiệm bao gồm ba phần. Đầu tiên, chúng ta sẽ đo độ tự cảm của cuộn dây ($L$) và điện trở thuần của nó ($R_L$). Thứ hai, chúng ta sẽ nghiên cứu hiệu ứng thấm bề mặt (skin depth phenomena) của kim loại, hiện tượng rất quan trọng đối với nấu ăn bằng bếp từ. Thứ ba, chúng ta sẽ xác định nhiệt dung riêng ($c$) của các loại chảo kim loại khác nhau và điện trở tải hiệu dụng của chúng ($R_{\mathrm{LOAD}}$).

Hình 2. Bố trí thí nghiệm. Các dụng cụ được mô tả như trong danh sách bên dưới.

B. CÁC DỤNG CỤ THÍ NGHIỆM

  1. Máy phát xung (Function generator - FG) (tần số hoạt động: từ $20 \, \mathrm{Hz}$ đến $100 \, \mathrm{kHz}$ ).
  2. Dao động ký điện tử “Zoyi” + đầu đo cáp BNC$(1 \, \mathrm{pc})$.
  3. Hai cuộn dây giống hệt nhau được gắn trên đế nhựa $(2 \, \mathrm{pcs})$.
  4. Đồng hồ bấm giây $(1 \, \mathrm{pc})$.
  5. Bốn dây nối hai đầu jack chuối $(4 \, \mathrm{pcs})$.
  6. Bốn dây nối một đầu jack chuối, một đầu kim $(4 \, \mathrm{pcs})$.
  7. Điện trở kim loại màu vàng$"R_1" (1\, \Omega, 100 \, \mathrm{Watt})$, gắn trên một hộp đen $(1 \, \mathrm{pc})$.
  8. Hộp đen có bốn ổ cắm jack chuối $(1 \, \mathrm{pc})$.
  9. Tụ điện $470 \, \mathrm{nF}$: (màu nâu), $470 \, \mu\mathrm{F}, 1000 \, \mu\mathrm{F}, 2200 \, \mu\mathrm{F} $: (hình trụ màu xanh đậm) (mỗi loại $1\,\textrm{pc} $).
  10. Chìa Allen (L) M3 $(1 \, \mathrm{pc})$.
  11. “Chảo” nhôm có gắn nhiệt điện trở NTC (negative temperature coefficient - hệ số nhiệt điện trở âm), kích thước $\operatorname{size} = 2 \, \mathrm{cm} \times 2 \, \mathrm{cm}$, độ dày $\operatorname{thickness} = 0.73 \, \mathrm{mm}$ $(1 \, \mathrm{pc})$. Cả hai bề mặt đều màu bạc.
  12. “Chảo” bằng thép không gỉ SS410 có gắn nhiệt điện trở NTC, kích thước $\operatorname{size} = 2 \, \mathrm{cm} \times 2 \, \mathrm{cm}$, độ dày $\operatorname{thickness} = 0.76 \, \mathrm{mm}$ $(1 \, \mathrm{pc})$. Cả hai bề mặt đều phản xạ tốt như gương.
  13. Năm tấm nhôm, kích thước $\operatorname{size} = 2.7 \, \mathrm{cm} \times 4.6 \, \mathrm{cm}$, độ dày$\operatorname{thickness} = 0.73 \, \mathrm{mm}$, độ từ thẩm tỷ đối $\mu_r =1$, (5 pcs). Cả hai bề mặt đều màu bạc.
  14. Năm tấm đồng, kích thước $\operatorname{size} = 2.7 \, \mathrm{cm} \times 4.6 \, \mathrm{cm}$, độ dày $\operatorname{thickness} = 0.71 \, \mathrm{mm}$, độ từ thẩm tỷ đối $\mu_r =1$$(5 \, \mathrm{pcs})$. Cả hai bề mặt đều màu đỏ cam.
  15. Bốn tấm thép không gỉ “SS304”, kích thước $\operatorname{size} = 2.7 \, \mathrm{cm} \times 4.6 \, \mathrm{cm}$, độ dày $\operatorname{thickness} = 0.72 \, \mathrm{mm}$, độ từ thẩm tỷ đối $\mu_r =1$ $(4 \, \mathrm{pcs})$. Bề mặt có một mặt phản xạ tốt như gương, một mặt mờ.
  16. Bốn tấm thép không gỉ “SS410”, kích thước $\operatorname{size} = 2.7 \, \mathrm{cm} \times 4.6 \, \mathrm{cm}$, độ dày $\operatorname{thickness} = 0.76 \, \mathrm{mm}$, độ từ thẩm tỷ đối $\mu_r =700$ $(4 \, \mathrm{pcs})$. Cả hai bề mặt đều phản xạ tốt như gương.
  17. Bộ sạc và cáp USB-C cho dao động ký điện tử cầm tay $(1 \, \mathrm{pc})$.

Hình 3. Bố trí bếp từ, (1): đầu nối chân cuộn dây (coil pin terminals), (2): kẹp (clamp), (3): cuộn dây số 1 (coil#1), (4): cuộn dây số 2 (coil#2).

Các Hệ số và Hằng số

Tham số/Hằng sốKý hiệuGiá trị
Stefan-Boltzmann$\sigma_S$$5.670\times10^{-8}\:{\rm W\:m^{-2}K^{-4}}$
Độ từ thẩm của chân không$\mu_0$$4\pi\times10^{-7}\: {\rm H/m}$
Khối lượng riêng của nhôm (Al)$\rho_{\textrm{Al}}$$2700 \, \mathrm{kg/m^3}$
Khối lượng riêng của SS410$\rho_{\textrm{SS410}}$$7700 \, \mathrm{kg/m^3}$
Hệ số phát xạ nhiệt của nhôm (Al)$e_{\textrm{Al}}$0,65
Hệ số phát xạ nhiệt của SS410$e_{\textrm{SS410}}$0,8

GHI CHÚ:

  1. Em hãy đọc phần D: "Quy trình vận hành thiết bị".
  2. Trong tất cả các thí nghiệm, chúng ta cần có tụ điện $C$ để tạo thành cấu hình mạch RLC nối tiếp, vì nếu không có tụ điện (tức là chỉ có cấu hình RL) thì cuộn dây có thể trở nên rất nóng.
  3. Trong tất cả các thí nghiệm, không yêu cầu phân tích sai số.
  4. Đối với tất cả các thí nghiệm, đặt lựa chọn "Waveform" (Dạng sóng) của Máy phát xung ở chức năng tạo sóng tại vị trí “Sine”.
  5. Giới hạn đỉnh dòng điện qua cuộn dây ở mức tối đa xấp xỉ 2 A.
  6. Đối với dao động ký điện tử, chế độ "oscilloscope" (máy hiện sóng) được sử dụng để đo điện áp, tần số và quan sát dạng sóng. Chế độ "multimeter" (đồng hồ vạn năng) được sử dụng để đo điện trở.
  7. Em có thể kết nối đầu đo dao động ký (dụng cụ số 2) với cáp nối jack chuối (dụng cụ số 5) để dễ dàng kết nối với nhiều loại đầu nối dạng "chuối" khác nhau.

C. THÍ NGHIỆM

C.1 Thí nghiệm số 1: Đặc tính của cuộn dây cảm ứng (4,5 điểm)

Thành phần chính đầu tiên trong bếp từ là cuộn dây. Trong thí nghiệm này, chúng ta sẽ đo độ tự cảm ($L$ ) của cuộn dây số 1 (cuộn dây trên cùng) như được thấy trong Hình 3b. Cuộn dây này có thể được mô hình hóa như một cuộn cảm lý tưởng $L$ nối tiếp với điện trở thuần $R_L$.

Chúng ta sẽ sử dụng mạch RLC mắc nối tiếp bao gồm điện trở kim loại màu vàng $R_1$, cuộn dây số 1 và một tụ điện. Có bốn tụ điện khác nhau. Rất lưu ý rằng điện áp đầu ra của Máy phát xung (FG) thay đổi khi em thay đổi tần số vì trở kháng của tải thay đổi theo.

1.1 Vẽ phác mạch điện và ký hiệu rõ tất cả các bộ phận có liên quan.

Không thể bỏ qua sự đóng góp của điện trở từ tất cả các dây nối ($R_C$ ) vào tổng trở ($R_{\mathrm{TOT}}$ ) trong mạch. Hãy xác định $R_C$ bằng cách dùng chế độ đo điện trở.

1.2 Xác định các tần số cộng hưởng của mạch RLC lần lượt với hai tụ điện khác nhau: $C=470 \, \mathrm{nF}$ và $2200 \, \mu\mathrm{F}$. Điền số liệu thực nghiệm của em vào bảng. Vẽ đường cong cộng hưởng thích hợp và xác định $L$.

1.3 Chúng ta cũng muốn xác định điện trở thuần của cuộn dây $R_L$. Em có thể nhận thấy rằng dữ liệu cộng hưởng trong một trường hợp ở trên là không đủ để xác định $L$ chính xác. Do đó, hãy xây dựng một mô hình phương trình tuyến tính thay thế để em có thể trích xuất cả hai giá trị $L$ và $R_L$ từ thí nghiệm với mạch RLC nối tiếp.

1.4 Tiến hành thí nghiệm đối với hai tụ điện còn lại: $C=470 \, \mu\mathrm{F}$ và$1000 \, \mu\mathrm{F}$. Ghi lại số liệu thực nghiệm của em. Phân tích toàn bộ dữ liệu của cả bốn mạch RLC bằng mô hình em đã xây dựng ở trên. Tập trung vào các tần số trong dải thích hợp và vẽ các đồ thị phù hợp.

1.5 Xác định các giá trị $R_L$ và $L$ từ tất cả bốn thí nghiệm với bốn tụ điện. Tính giá trị trung bình của chúng.

C.2 Thí nghiệm số 2: Hệ số hỗ cảm và độ sâu thấm bề mặt (8,1 điểm)

GHI CHÚ:

  1. Trong thí nghiệm số 2 này, hãy sử dụng mạch RLC mắc nối tiếp, dùng $C=1000\,\mu\textrm{F}$ để điều khiển cuộn dây.
  2. Nếu tín hiệu điện áp quá bé đối với dao động ký điện tử, em có thể: (1) Khuếch đại tín hiệu lên 10 lần bằng cách chọn MENU > F4 để chuyển chế độ "PROBE" giữa 1x và 10x. (2) Nhấn "HOLD/SAVE" để giữ nguyên màn hình.
  3. Khi sử dụng dao động ký điện tử để đo điện áp, giá trị "VMAX" có thể không chính xác nếu có nhiễu hoặc đỉnh nhọn bất thường. Hãy lấy biên độ tín hiệu trực tiếp từ sóng hiển thị.

A. Độ hỗ cảm

Trong thí nghiệm #2 này, chúng ta sẽ sử dụng hai cuộn dây như được thấy trong Hình 4, nhưng không sử dụng bất kỳ tấm kim loại nào. Đầu tiên, chúng ta sẽ đo độ hỗ cảm $M$ giữa hai cuộn dây. Theo định luật Faraday, sự thay đổi dòng điện ở cuộn dây thứ nhất sẽ tạo ra điện áp cảm ứng trong cuộn dây thứ hai.

2.1 Vẽ phác sơ đồ bố trí thí nghiệm để xác định độ hỗ cảm giữa hai cuộn dây.

2.2 Em cần thực hiện phép đo độ hỗ cảm $M$ hai lần bằng cách hoán đổi vai trò giữa hai cuộn dây. Thực hiện các phép đo, ghi lại số liệu và vẽ các đồ thị thích hợp cho từng cấu hình.

2.3 Xác định độ hỗ cảm $M$ cho mỗi cấu hình.

B. Thí nghiệm độ sâu thấm bề mặt (Skin depth)

Hình 4: Thí nghiệm về độ sâu thấm bề mặt, (1): Các đầu chân của các cuộn dây (coil pin terminals), (2): cuộn dây số 1 (coil#1), (3): Các tấm kim loại (metal plates), (4): cuộn dây số 2 (coil #2).

Khái niệm “độ sâu thấm bề mặt” đóng vai trò quan trọng trong bếp từ. “Độ sâu thấm bề mặt” đặc trưng cho độ sâu thâm nhập của trường điện từ cảm ứng vào kim loại gây ra bởi dòng điện xoay chiều (AC). Trong thí nghiệm này, chúng ta sẽ nghiên cứu độ sâu thấm bề mặt của một số kim loại khác nhau mà có thể được sử dụng làm chảo nấu ăn. Chúng ta sẽ nghiên cứu sự phụ thuộc độ sâu thấm bề mặt vào tần số và đo độ dẫn điện ($\sigma$) của kim loại.

Chúng ta đặt cuộn dây số 1 làm cuộn sơ cấp và cuộn dây số 2 làm cuộn dây thứ cấp. Vì tổng độ dày của các tấm kim loại ($\sim 3 \, \mathrm{mm}$) là nhỏ hơn nhiều so với khoảng cách giữa hai cuộn dây ($15 \, \mathrm{mm}$), chúng ta có thể coi rằng từ trường tại đáy, gần cuộn thứ cấp là xấp xỉ không đổi (nếu không có tấm kim loại đặt vào).

Theo các phương trình Maxwell, khi một điện trường hoặc từ trường dao động xuyên qua một vật dẫn, cường độ trường bên trong vật dẫn sẽ giảm theo hàm mũ theo khoảng cách xuyên vào $z$:

$$B(z)= B_0\: e^{-z/\delta}\:\cos (\omega t - z/\delta + \phi)$$

trong đó, $B_0$ là biên độ từ trường trước khi nó đi vào vật dẫn, $\delta$ là “độ sâu thấm bề mặt” và $\phi$ là pha. Lưu ý: chúng ta bỏ qua yếu tố pha$(-z/\delta+\phi)$ trong thí nghiệm này.

Độ sâu thấm bề mặt trong một vật dẫn được đưa ra như sau:

$$\delta = \sqrt{\frac{\sigma^m f^n}{\pi \mu}}$$

trong đó $\sigma$ là độ dẫn điện,$f$ là tần số, $\mu = \mu_r \times \mu_0$ là độ từ thẩm, $m$ và $n$ là các số mũ (số nguyên) và sẽ được xác định trong thí nghiệm này.

Chúng ta sẽ tiến hành thí nghiệm trên bốn kim loại: (1) Nhôm (Al), (2) Đồng, (3) Thép không gỉ “SS304” và (4) Thép không gỉ “SS410”. Khi đặt các tấm kim loại vào giữa các cuộn dây, điện áp trong cuộn dây thứ cấp sẽ giảm do từ trường bị “che chắn” bởi dòng điện xoáy sinh ra trong kim loại.

Lưu ý: Trước tiên em hãy khảo sát để biết khoảng tần số phù hợp sao cho điện áp ở cuộn thứ cấp thay đổi rõ rệt.

2.4

Hãy xây dựng mô hình phương trình tuyến tính và thực hiện thí nghiệm để xác định giá trị $n$ cho mỗi kim loại (làm tròn đến số nguyên gần nhất). Ghi lại số liệu, em có thể sử dụng phép hồi quy tuyến tính để phân tích dữ liệu để thu được các điểm dữ liệu và vẽ các đồ thị cuối cùng cho mỗi kim loại để xác định $n$ và $\sigma$ (sẽ được yêu cầu ở câu Q2.6).


Hãy xác định một kim loại không cho số liệu đáng tin cậy do giá trị độ sâu xâm nhập bề mặt quá lệch và do đó em có thể bỏ qua kim loại đó trong các câu Q2.5 và Q2.6.


2.5 Hãy sử dụng phương pháp phân tích thứ nguyên để tìm ra số mũ $m$ của độ dẫn điện dựa trên kết quả đã thu được trước đó.

2.6 Hãy xác định độ dẫn điện $\sigma$ của ba kim loại cho kết quả tốt trong câu Q2.4.

C.3 Thí nghiệm số 3, "Nấu ăn": Nhiệt dung riêng và điện trở tải hiệu dụng (7,4 điểm)

LƯU Ý:

  1. Trong thí nghiệm số 3 này, hãy sử dụng mạch RLC mắc nối tiếp, dùng tụ $C=1000\,\mu\textrm{F}$ để điều khiển cuộn dây.
  2. CẢNH BÁO: Dòng điện tối đa qua cuộn dây có đỉnh không quá 2A ($2 \, \textrm{A-peak}$) để tránh quá nhiệt.
  3. Để vận hành "bếp từ" em hãy sử dụng tần số xấp xỉ $f=40\,\textrm{kHz}$.

Hình 5. Bố trí thí nghiệm bếp từ, (1): cuộn dây số 1 (coil#1), (2): tấm kim loại (metal "pan"), (3): cuộn dây số 2 (coil#2), (4): NTC

Trong thí nghiệm này, chúng ta sẽ sử dụng nhôm và kim loại SS410 làm “chảo nấu”. Đầu tiên, em sẽ gắn “chảo” nhôm (dụng cụ số 11), kẹp nó lên giá đỡ phía trên rồi lật ngược nó lại như minh họa trong Hình 5. Em sẽ sử dụng cuộn dây số 2 , được đặt cách biệt rõ ràng với “chảo”, để đảm bảo không có sự truyền nhiệt do dẫn nhiệt giữa chúng.

Đặt toàn bộ hệ thống trên vào bên trong hộp đen (dụng cụ số 8) để tổn thất nhiệt do đối lưu là không đáng kể. Vì "chảo" kim loại nằm trên một giá đỡ nhựa (là chất cách nhiệt), ta cũng coi rằng không có tổn thất nhiệt do dẫn nhiệt. Do đó, tổn thất nhiệt duy nhất là do bức xạ ra môi trường xung quanh. Công suất bức xạ nhiệt của một vật có nhiệt độ $T$ được cho bởi công thức:

$$P_{RAD}=e A \sigma_S T^4$$

trong đó $e$ là hệ số phát xạ nhiệt, $\sigma_S$ là hằng số Stefan-Boltzmann và A là diện tích bề mặt bức xạ.

Ta có thể đo nhiệt độ của “chảo” kim loại bằng cách đo điện trở của nhiệt điện trở NTC (được gắn sẵn), với giá trị điện trở được cho bởi công thức:

$$R_{NTC}=R_0\:\exp{[B(1/T-1/T_0)]}$$

trong đó, $R_0 = 10 \, \mathrm{k}\Omega$ là điện trở ở nhiệt độ tham chiếu $T_0 = 298 \, \mathrm{K}$, $B = 3950 \, \mathrm{K}$ là một hằng số, và $T$ là nhiệt độ tuyệt đối của nhiệt điện trở (K).

3.1 Vẽ sơ đồ minh họa nguyên lý hoạt động của bếp từ. Ghi rõ tên các đại lượng vật lý liên quan.

3.2 Xây dựng phương trình mô hình tuyến tính để xác định nhiệt dung riêng (c) của các chảo kim loại.

3.3 Thực hiện thí nghiệm để xác định nhiệt dung riêng của chảo nhôm và vẽ đồ thị thích hợp. Trước hết hãy sử dụng cuộn dây số 2 để đun nóng chảo.

3.4 Lặp lại câu hỏi Q3.3 cho "chảo" SS410.

Hình 6. Mô hình tương đương cho bếp từ

Cuối cùng, chúng ta có thể mô hình hóa quá trình gia nhiệt của “chảo” kim loại như là một “điện trở tải”$R_{\mathrm{LOAD}}$ trong mạch Hình 6. Nói cách khác, hệ gồm cuộn dây và chảo kim loại có thể được mô hình hóa là cuộn dây có độ tự cảm $L$, điện trở cuộn dây $R_L$ và “điện trở tải”$R_{\mathrm{LOAD}}$.

3.5 Hãy xây dựng một mô hình và tiến hành thí nghiệm để xác định điện trở tải $R_{\mathrm{LOAD}}$ của "chảo" nhôm. Vẽ đồ thị dữ liệu thích hợp.

Gợi ý: Hãy thực hiện phép đo sau khoảng 30 giây cấp nguồn để đảm bảo cuộn dây cung cấp điện ổn định và nhiệt được phân bổ đều hơn.

3.6 Lặp lại câu hỏi Q3.5 cho “chảo” SS410.

3.7 Loại nào dùng làm chảo nấu ăn tốt hơn? Chọn một trong hai: (a) Nhôm hoặc (b) SS410.

3.8 Tham số vật lý nào đóng vai trò chi phối nhất trong hiệu ứng gia nhiệt cảm ứng theo lựa chọn của bạn ở trên? Chọn một trong các phương án sau: (a) Độ dẫn điện, (b) Độ từ thẩm, (c) Khối lượng riêng, (d) Nhiệt dung riêng hoặc (e) Độ dẫn nhiệt.

3.9 Hiệu suất gia nhiệt cảm ứng ($\eta$ ) được định nghĩa là tỷ số giữa công suất tấm kim loại nhận được và công suất cung cấp cho cuộn dây. Tính hiệu suất cho cả hai chảo kim loại.

D. QUY TRÌNH VẬN HÀNH THIẾT BỊ

D.1. MÁY PHÁT XUNG

Hình 7. Máy phát xung

Thành phần:

  1. Đèn LED báo nguồn
  2. Núm Amplitude: để điều chỉnh biên độ của tín hiệu đầu ra
  3. Núm Frequency: để chọn dải tần số
  4. Các núm điều chỉnh thô (Coarse) và tinh (Fine): để chỉnh tinh tần số trong thang đo đã đặt
  5. Núm Waveform: để chọn dạng sóng “sin”, sóng “tam giác” (triangle ) hoặc sóng “vuông” (square). Trong các thí nghiệm ở bài này: luôn chọn sóng “sin”
  6. Đầu ra dạng cáp đồng trục BNC trước khi khuếch đại: không sử dụng. Đầu ra này được sử dụng để theo dõi tín hiệu gốc trước khi khuếch đại
  7. Đầu ra với giắc cắm chuối
  8. Ổ cắm điện
  9. Nút nguồn: để bật hoặc tắt
  10. Hộp cầu chì

Hình 8. Dao động ký điện tử (Digital oscilloscope)

D.2. DAO ĐỘNG KÝ ĐIỆN TỬ

1. BẢNG CÁC PHÍM CHỨC NĂNG
Các phím chức năng này cho phép bạn điều hướng qua các cài đặt, chọn chức năng và điều chỉnh các phép đo.

  1. Các phím F1-F4

    Các phím này tương ứng với menu chức năng hiển thị ở cuối màn hình.
  2. Phím HOLD/ SAVE (GIỮ/ LƯU)
  3. Ở chế độ máy hiện sóng (Oscilloscope):

    - Nhấn nhanh: Giữ sóng đang hiển thị hoặc tiếp tục hiển thị sóng.

    - Nhấn và giữ: lưu dữ liệu dạng sóng đang hiển thị.
     
  4. Ở chế độ đồng hồ đo vạn năng (Multimeter):

    - Nhấn nhanh: Giữ số đang hiển thị hoặc tiếp tục hiển thị số đo.
  5. Phím MODE

    Để chuyển đổi giữa chế độ “Máy hiện sóng” hoặc chế độ “Đồng hồ vạn năng”.
  6. Phím biểu tượng NGUỒN POWER. Nhấn giữ trong khoảng 2 giây để bật hoặc tắt thiết bị.
  7. Phím AUTO-RANGE . Để tự động điều chỉnh phạm vi
  8. Phím MENU

  9. - Nhấn MENU để mở menu chức năng hệ thống mở rộng
    - Sử dụng các phím mũi tên trái/phải để điều hướng qua các tùy chọn menu mở rộng.
    - Sử dụng phím F1-F4 để tùy chỉnh các chức năng hệ thống tương ứng.
  10. Các phím điều hướng (Lên, Xuống, Trái và Phải).

    Để điều chỉnh cài đặt (ví dụ điện áp, thang thời gian), hay di chuyển vị trí con trỏ và điều hướng qua các menu.

2. CHẾ ĐỘ ĐO MÁY HIỆN SÓNG:

Ở chế độ máy hiện sóng (oscilloscope), thiết bị chỉ đo được điện áp và hiển thị dạng sóng theo thời gian. Chế độ này có thể đo tín hiệu điện áp ở tần số rất cao lên đến$1 \, \mathrm{MHz}$.

  1. Input (Đầu vào): sử dụng đầu đo cáp đồng trục BNC (dụng cụ 2) và nối với đầu ra BNC ở mặt trên của thiết bị.
  2. Thiết lập độ giảm đầu đo (Probe Attenuation Setting): Thân đầu đo có một nút chuyển mà nút này ảnh hưởng đến phép đo tín hiệu. Nút này cho phép đặt là X1 hoặc X10.
  3. QUAN TRỌNG: Luôn đảm bảo nút chuyển trên đầu đo BNC để ở nấc X1.

    Nếu cần, em có thể thiết lập trên phần mềm máy hiện sóng: Nhấn MENU để mở menu mở rộng và nhấn F4 để chuyển đổi "PROBE" giữa X1 và X10.
  4. Cài đặt máy hiện sóng

  5. - Auto Range (Tự động điều chỉnh thang đo). Để tự động điều chỉnh thang theo chiều dọc và chiều ngang.
    - Điều chỉnh thang dọc/ngang: Nhấn F1 để chọn menu VOL/TIME. Sử dụng các phím điều hướng Lên/Xuống để điều chỉnh thang điện áp. Sử dụng các phím điều hướng trái/phải để điều chỉnh thang thời gian.
    - Điều chỉnh vị trí theo chiều dọc/ngang: Nhấn F2 để chọn menu MOVE. Sử dụng các phím điều hướng lên/xuống để di chuyển dạng sóng theo chiều dọc. Sử dụng các phím điều hướng Trái/Phải để di chuyển dạng sóng theo chiều ngang. Con trỏ kích hoạt sẽ di chuyển cùng với dạng sóng.
    - Thiết lập con trỏ kích hoạt: Nhấn F3 để chọn menu TRIG. Nhấn các phím điều hướng lên và xuống để điều chỉnh vị trí kích hoạt Chế độ kích hoạt: Nhấn MENU để mở rộng, nhấn tiếp F2 để đến chế độ kích hoạt. Em có thể chọn giữa Tự động (Auto), Bình thường (Normal) và Đơn (Single). Cạnh kích hoạt (Trigger Edge): Nhấn MENU để mở rộng. Nhấn tiếp F3 để chọn chế độ cạnh kích hoạt. Bạn có thể chọn giữa kích hoạt cạnh tăng (rising) và cạnh giảm (falling).
    - Cài đặt ghép nối. Nhấn F4 để chuyển đổi giữa đo AC và đo DC. Đối với thí nghiệm này, chỉ sử dụng phép đo AC.
    - Mẹo bổ sung: Khi đọc tín hiệu điện áp, bạn có thể lấy biên độ từ dạng sóng tín hiệu hoặc giá trị đọc “VPP” (điện áp đỉnh-đỉnh) hoặc “Vmax” cho điện áp lớn nhất hoặc biên độ. CẢNH BÁO: Thỉnh thoảng nếu có nhiễu hoặc sốc điện áp, giá trị đọc “Vmax” có thể cao hơn biên độ điện áp thực tế. Nên sử dụng giá trị đọc biên độ từ dạng sóng để có kết quả đáng tin cậy hơn.

3. CHẾ ĐỘ ĐỒNG HỒ ĐO VẠN NĂNG:
Ở chế độ đồng hồ đo vạn năng, thiết bị được sử dụng để đo các thông số điện như điện áp và điện trở. Ở chế độ vôn kế xoay chiều AC, thiết bị hiển thị các số đọc lên tới 4 chữ số có nghĩa nhưng tần số chỉ giới hạn trong khoảng từ 40Hz đến 1kHz.

  1. Ghép nối đầu vào: Kết nối dây có giắc quả chuối với đầu vào ở mặt trước.
  2. Đo điện áp:

  3. - Nhấn F1 để đo điện áp
    - Nhấn F1 lần nữa để chuyển đổi giữa chế độ đo điện áp xoay chiều AC và một chiều DC (Ta chỉ sử dụng chế độ đo điện áp xoay chiều AC trong thí nghiệm này).
    - CẢNH BÁO: Đối với phép đo điện áp xoay chiều AC ở chế độ đồng hồ đo vạn năng (multimeter), phạm vi tần số chỉ giới hạn trong phạm vi từ 40 Hz đến 1kHz. Vui lòng sử dụng chế độ "Oscilloscope - Máy hiện sóng" nếu bạn muốn đo điện áp xoay chiều AC với tần số lớn hơn 1kHz
  4. Đo điện trở
  5. Nhấn F2 để đo điện trở. Nếu bạn nhấn F2 lần nữa, nó sẽ tuần hoàn qua các chế độ sau: điện trở (resistance), thông mạch (continuity), diode và điện dung (capacitance). Đảm bảo bạn chọn chế độ điện trở “resistance" .

4. CHỨC NĂNG BỔ SUNG

  1. Tự động tắt máy (“Auto Off”)

  2. - Nhấn phím MENU để mở menu mở rộng.
    - Nhấn F2 để chọn cài đặt thời gian tắt máy tự động.
    - Nên đặt ở chế độ 15 phút để tiết kiệm pin khi thiết bị ở chế độ chờ.
  3. Độ sáng đèn nền (“BK Light”)

  4. - Nhấn phím MENU để mở menu mở rộng
    - Nhấn F3 để điều chỉnh độ sáng đèn nền

5. SẠC DAO ĐỘNG KÝ ĐIỆN TỬ
Để đảm bảo thiết bị luôn sẵn sàng sử dụng, hãy theo dõi mức pin.

  1. Ký hiệu báo lượng pin được hiển thị ở góc trên bên phải của màn hình
  2. Sạc dao động ký cầm tay bằng cáp USB type C và bộ chuyển đổi (adapter) được cung cấp
  3. Không nên sử dụng dao động ký cầm tay khi đang sạc vì có thể gây ra nhiễu không mong muốn
  4. Để duy trì mức pin, chúng tôi khuyên bạn nên sạc đồng hồ vạn năng khi không sử dụng và sử dụng tính năng tắt máy tự động.